plunging fire

/'plʌndʤiɳ'faiə/
Học thuật
Thân thiện
plunging fire

A soldier takes cover from plunging fire on a hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Hỏa lực từ trên cao bắn xuống: Một loại hỏa lực đường đạn quỹ đạo dốc xuống từ một vị trí cao, thường từ sườn đồi, lầu cao hoặc từ máy bay, nhắm vào mục tiêuvị trí thấp hơn. Đặc điểm này khiến hiệu quả chống lại các mục tiêu ẩn sau công sự hoặc địa hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The machine gunners on the hill provided plunging fire against the enemy trenches. (Các xạ thủ súng máy trên đồi đã khai hỏa lực từ trên cao bắn xuống vào các chiến hào của địch.)
    • Plunging fire from the cliffs made it impossible for the ships to approach the shore. (Hỏa lực từ trên cao bắn xuống từ các vách đá khiến tàu không thể tiếp cận bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ quân sự: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu chiến thuật, báo cáo tác chiến hoặc phân tích lịch sử quân sự để mô tả một góc bắn đặc biệt.
    • The fort's design was vulnerable to plunging fire from the surrounding hills. (Thiết kế của pháo đài dễ bị tổn thương trước hỏa lực từ trên cao bắn xuống từ những ngọn đồi xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Indirect fire (n): Hỏa lực cầu vồng, hỏa lực bắn gián tiếp (khi người bắn không nhìn thấy mục tiêu).
  • Direct fire (n): Hỏa lực thẳng, hỏa lực bắn trực tiếp (khi người bắn nhìn thấy mục tiêu).
  • Enfilade fire (n): Hỏa lực bắn suốt, hỏa lực bắn dọc theo chiều dài đội hình địch.
Từ đồng nghĩa
  • High-angle fire: Hỏa lực góc cao (nhấn mạnh vào góc bắn).
  • Overhead fire: Hỏa lực từ phía trên (có thể bao hàm nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Plunging fire" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, không quân sự, người ta thường mô tả hiện tượng tương tự một cách đơn giản hơn ( dụ: "shooting down from above" - bắn xuống từ trên cao).
  • Không nên nhầm lẫn với các hành động đơn lẻ của từ "plunge" (lao xuống) hay "fire" (lửa, hỏa hoạn). Đây một cụm danh từ cố định mang ý nghĩa chuyên môn.
plunging fire

A soldier takes cover from plunging fire on a hillside.

danh từ
  1. (quân sự) hoả lực từ trên cao bắn xuống